Đai ốc lục giác

  • 0
  • 501
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Vật liệu: Thép Carbon, Thép không rỉ

Bề mặt: Mạ điện phân (TCVN 5026:2010 / ISO 2081:2008), Mạ kẽm nhúng nóng (TCVN 5408:2007 / ISO 1461:1999)

Tiêu chuẩn: Kích thước DIN934 - Cấp độ bền: TCVN 1916:1995 - 4.6/4.8, 6.6/6.8, 8.8, 10.9; TCVN 10865-1:2015 A2-50, A2-70, A4-80

 

Thread Size

M4

M5

M6

M7

M8

M10

M12

M14

d

P

Pitch

Coarse thread

0.7

0.8

1

1

1.25

1.5

1.75

2

Fine thread

/

/

/

/

1

1

1.5

1.5

Fine thread

/

/

/

/

/

1.25

1.25

/

m

max=nominal size

 

3.2

4

5

5.5

6.5

8

10

11

min

 

2.9

3.7

4.7

5.2

6.14

7.64

9.64

10.3

mw

min

 

2.32

2.96

3.76

4.16

4.91

6.11

7.71

8.24

s

max=nominal size

 

7

8

10

11

13

17

19

22

min

 

6.78

7.78

9.78

10.73

12.73

16.73

18.67

21.67

e ①

min

 

7.66

8.79

11.05

12.12

14.38

18.9

21.1

24.49

*

 

-

-

-

-

-

-

-

-

per 1000 units ≈ kg

 

0.81

1.23

2.5

3.12

5.2

11.6

17.3

25

Thread Size

M16

M18

M20

M22

M24

M27

M30

M33

d

P

Pitch

Coarse thread

2

2.5

2.5

2.5

3

3

3.5

3.5

Fine thread

1.5

1.5

2

1.5

2

2

2

2

Fine thread

/

2

1.5

2

/

/

/

/

m

max=nominal size

 

13

15

16

18

19

22

24

26

min

 

12.3

14.3

14.9

16.9

17.7

20.7

22.7

24.7

mw

min

 

9.84

11.44

11.92

13.52

14.16

16.56

18.16

19.76

s

max=nominal size

 

24

27

30

32

36

41

46

50

min

 

23.67

26.16

29.16

31

35

40

45

49

e ①

min

 

26.75

29.56

32.95

35.03

39.55

45.2

50.85

55.37

*

 

-

-

-

-

-

-

-

-

per 1000 units ≈ kg

 

33.3

49.4

64.4

79

110

165

223

288

Sản phẩm cùng loại