Cùm U-Bolt

  • 0
  • 233
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Vật liệu: Thép carbon / Thép không rỉ 304
Bề mặt: Mạ điện / Mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn: Cấp độ bền - TCVN 1916:1995 – 4.6/4.8

CÙM U-BOLT
Kích thước ống (mm) Kích thước ty (mm) Tải trọng tỉnh (N)
21 M6/M8/M10 M6: 2,000N
 M8: 3,500N
 M10: 4,500N
M12: 10,000N
M16: 15,000N
M20: 23,000N
27 M6/M8/M10
34 M6/M8/M10
42 M6/M8/M10
49 M6/M8/M10
60 M6/M8/M10
76 M8/M10/M12
90 M8/M10/M12
114 M8/M10/M12
140 M10/M12/M16
165 M10/M12/M16
216 M10/M12/M16
268 M10/M12/M16/M20
320 M10/M12/M16/M20
356 M12/M16/M20
406 M12/M16/M20
457 M12/M16/M20
508 M12/M16/M20
609 M12/M16/M20

 

CÙM U CHO GỐI ĐỠ PU
Kích thước ống (mm) Kích thước cùm (mm) Kích thước ty (mm) Tải trọng tỉnh (N)
20 25 32 40 50
21 61 71 85 101 121 M8/M10/M12 M6: 2,000N
 M8: 3,500N
 M10: 4,500N
M12: 10,000N
M16: 15,000N
M20: 23,000N
27 67 77 91 107 127 M8/M10/M12
34 74 84 98 114 134 M8/M10/M12
42 82 92 106 122 142 M8/M10/M12
49 89 99 113 129 149 M8/M10/M12
60 100 110 124 140 160 M8/M10/M12
76 116 126 140 156 176 M8/M10/M12
90 130 140 154 170 190 M8/M10/M12
114 154 164 178 194 214 M8/M10/M12
140   190 204 220 240 M10/M12/M16
165   215 229 245 265 M10/M12/M16
216     280 296 316 M10/M12/M16
268     332 348 368 M10/M12/M16/M20
320       400 420 M10/M12/M16/M20
356       436 456 M12/M16/M20
406         506 M12/M16/M20
456         556 M12/M16/M20
508         608 M12/M16/M20
609         709 M12/M16/M20

 

Sản phẩm cùng loại