Bulon

  • BL
  • 509
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Vật liệu: Thép Carbon, Thép không rỉ

Bề mặt: Mạ điện phân (TCVN 5026:2010 / ISO 2081:2008), Mạ kẽm nhúng nóng (TCVN 5408:2007 / ISO 1461:1999)

Tiêu chuẩn: Kích thước DIN931 / 933 - Cấp độ bền: TCVN 1916:1995 - 4.6/4.8, 6.6/6.8, 8.8, 10.9; TCVN 10865-1:2015 A2-50, A2-70, A4-80

 

Screw Thread M5 M6 M7 M8 M10 M12 M14 M16 M18 M20 M22 M24 M27 M30
D
E Grade A min 8.79 11.05 12.12 14.38 18.9 21.1 24.49 26.75 30.14 33.53 35.72 39.98 - -
Grade B min 8.63 10.89 11.94 14.2 18.72 20.88 23.91 26.17 29.56 32.95 35.03 39.55 45.2 50.85
K Nominal Size 3.5 4 4.8 5.3 6.4 7.5 8.8 10 11.5 12.5 14 15 17 18.7
Grade A min 3.35 3.85 4.65 5.15 6.22 7.32 8.62 9.82 11.28 12.28 13.78 14.78 - -
max 3.65 4.15 4.95 5.45 6.56 7.68 8.98 10.18 11.72 12.72 14.22 15.22 - -
Grade B min 3.26 3.76 4.56 5.06 6.11 7.21 8.51 9.71 11.15 12.15 13.65 14.65 16.65 18.28
max 3.74 4.24 5.04 5.54 6.69 7.79 9.09 10.29 11.85 12.85 14.35 15.35 17.35 19.12
Sw max=nominal size 8 10 11 13 17 19 22 24 27 30 32 36 41 46
Grade A min 7.78 9.78 10.73 12.73 16.73 18.67 21.67 23.67 26.67 29.67 31.61 35.38 - -
Grade B min 7.64 9.64 10.57 12.57 16.57 18.48 21.16 23.16 26.15 29.16 31 35 40 45
L DIN 933   Full Full Full Full Full Full Full Full Full Full Full Full Full Full
DIN 931 L≤125 16 18 20 22 26 30 34 38 42 46 50 54 60 66
125<L≤200 22 24 26 28 32 36 40 44 48 52 56 60 66 72
L>200 - - - - 45 49 53 57 61 65 69 73 79 85

Sản phẩm cùng loại